high altar
/'hai'ɔ:ltə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn thờ chính: Trong một nhà thờ Kitô giáo, đây là bàn thờ quan trọng nhất, thường nằm ở vị trí trung tâm hoặc cuối gian cung thánh, nơi linh mục cử hành Thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ceremony was held at the high altar. (Buổi lễ được tổ chức tại bàn thờ chính.)
- The priest stood before the high altar. (Vị linh mục đứng trước bàn thờ chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "before the high altar": trước bàn thờ chính (thường trong ngữ cảnh trang nghiêm hoặc nghi lễ).
- They exchanged their vows before the high altar. (Họ trao lời thề nguyện trước bàn thờ chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Altar (n): bàn thờ (nói chung).
- There is a small altar in the chapel. (Có một bàn thờ nhỏ trong nhà nguyện.)
- Side altar (n): bàn thờ phụ (thường ở hai bên gian nhà thờ).
Từ đồng nghĩa
- Main altar: bàn thờ chính (cách diễn đạt khác có nghĩa tương đương).
danh từ
- bàn thờ chính